PHẦN 1: CHÍNH PHỦ HOA KỲ (AMERICAN GOVERNMENT)
Nhóm A: Nguyên Tắc Nền Tảng (Principles of American Government)
1. What is the form of government of the United States? (Hình thức chính quyền của Hoa Kỳ là gì?)
Đáp án: Republic (Cộng hòa) / Constitution-based federal republic (Cộng hòa liên bang dựa trên Hiến pháp)
2. What is the supreme law of the land? (Luật tối cao của quốc gia là gì?)
Đáp án: The Constitution (Hiến pháp)
3. Name one thing the U.S. Constitution does. (Nêu một chức năng của Hiến pháp Hoa Kỳ.)
Đáp án: Protects basic rights of Americans (Bảo vệ các quyền cơ bản của người dân Mỹ) / Sets up the government (Thiết lập chính quyền)
4. The U.S. Constitution starts with the words "We the People." What does "We the People" mean? (Hiến pháp Hoa Kỳ bắt đầu bằng các từ "We the People" (Chúng ta, Nhân dân). Các từ này có ý nghĩa gì?)
Đáp án: Self-government (Chính quyền tự quản) / Popular sovereignty (Sự thống trị tối cao thuộc về nhân dân)
5. How are changes made to the U.S. Constitution? (Các thay đổi đối với Hiến pháp Hoa Kỳ được thực hiện bằng cách nào?)
Đáp án: Amendments (Các tu chính án)
6. What does the Bill of Rights protect? (Tuyên ngôn Nhân quyền (Bill of Rights) bảo vệ điều gì?)
Đáp án: The basic rights of Americans (Các quyền cơ bản của người dân Mỹ)
7. How many amendments does the U.S. Constitution have? (Hiến pháp Hoa Kỳ có bao nhiêu tu chính án?)
Đáp án: 27
8. Why is the Declaration of Independence important? (Tại sao Bản Tuyên ngôn Độc lập lại quan trọng?)
Đáp án: It says America is free from British control (Nó tuyên bố nước Mỹ tự do khỏi sự kiểm soát của nước Anh)
9. What founding document said the American colonies were free from Great Britain? (Văn kiện lập quốc nào tuyên bố các thuộc địa Mỹ được tự do khỏi Anh Quốc?)
Đáp án: Declaration of Independence (Tuyên ngôn Độc lập)
10. Name two important ideas from the Declaration of Independence and the U.S. Constitution. (Nêu hai ý tưởng quan trọng từ Tuyên ngôn Độc lập và Hiến pháp Hoa Kỳ.)
Đáp án: Liberty (Tự do) and Equality (Bình đẳng)
11. The Declaration of Independence says everyone has certain unalienable rights. What are two of these rights? (Tuyên ngôn Độc lập nói rằng mọi người đều có những quyền bất khả xâm phạm. Hai trong số các quyền này là gì?)
Đáp án: Life (Sự sống) and Liberty (Tự do)
12. What is the economic system of the United States? (Hệ thống kinh tế của Hoa Kỳ là gì?)
Đáp án: Capitalism (Kinh tế tư bản) / Free market economy (Kinh tế thị trường tự do)
13. What is the rule of law? (Thượng tôn pháp luật (Rule of law) là gì?)
Đáp án: Everyone must follow the law (Mọi người đều phải tuân theo pháp luật)
14. Many documents influenced the U.S. Constitution. Name one. (Nhiều văn kiện đã ảnh hưởng đến Hiến pháp Hoa Kỳ. Hãy nêu một văn kiện.)
Đáp án: Declaration of Independence (Tuyên ngôn Độc lập)
15. There are three branches of government. Why? (Chính quyền có ba nhánh. Tại sao?)
Đáp án: Separation of powers (Phân chia quyền lực) / Checks and balances (Kiểm soát và cân bằng)
Nhóm B: Các Nhánh Chính Quyền (System of Government)
16. Name the three branches of government. (Nêu tên ba nhánh của chính quyền.)
Đáp án: Legislative, executive, and judicial (Lập pháp, hành pháp, và tư pháp)
17. The President of the United States is in charge of which branch of government? (Tổng thống Hoa Kỳ đứng đầu nhánh nào của chính quyền?)
Đáp án: Executive branch (Nhánh hành pháp)
18. Part of the government writes laws. What part is this? (Bộ phận nào của chính quyền soạn thảo luật pháp?)
Đáp án: Congress (Quốc hội) / Legislative branch (Nhánh lập pháp)
19. What are the two parts of the U.S. Congress? (Hai phần của Quốc hội Hoa Kỳ là gì?)
Đáp án: Senate and House of Representatives (Thượng viện và Hạ viện)
20. Name one power of the U.S. Congress. (Nêu một quyền hạn của Quốc hội Hoa Kỳ.)
Đáp án: Makes laws (Lập luật) / Declares war (Tuyên chiến)
21. How many U.S. Senators are there? (Có bao nhiêu Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ?)
Đáp án: 100
22. How long is a term for a U.S. Senator? (Nhiệm kỳ của một Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ là bao nhiêu năm?)
Đáp án: 6 years (6 năm)
23. Who decides how many representatives each state has in the House of Representatives? (Ai quyết định mỗi bang có bao nhiêu đại biểu trong Hạ viện?)
Đáp án: The state's population (Dân số của bang đó)
24. How long is a term for a member of the House of Representatives? (Nhiệm kỳ của một thành viên Hạ viện là bao nhiêu năm?)
Đáp án: 2 years (2 năm)
25. Why do U.S. Senators serve longer terms than members of the House of Representatives? (Tại sao các Thượng nghị sĩ có nhiệm kỳ lâu hơn các Dân biểu Hạ viện?)
Đáp án: To shield them from public opinion pressures (Để bảo vệ họ khỏi các áp lực dư luận ngắn hạn)
26. How many voting members are in the House of Representatives? (Có bao nhiêu thành viên có quyền biểu quyết trong Hạ viện?)
Đáp án: 435
27. Who does a U.S. Senator represent? (Một Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ đại diện cho ai?)
Đáp án: All people of the state (Tất cả người dân trong bang)
28. Who does a member of the House of Representatives represent? (Một Dân biểu Hạ viện đại diện cho ai?)
Đáp án: Citizens in their congressional district (Công dân trong khu vực bầu cử của họ)
29. Some states have more Representatives than other states. Why? (Một số bang có nhiều Dân biểu hơn các bang khác. Tại sao?)
Đáp án: Because they have more people (Bởi vì họ có đông dân hơn)
30. President of the United States serves for how many years? (Tổng thống Hoa Kỳ phục vụ trong bao nhiêu năm một nhiệm kỳ?)
Đáp án: 4 years (4 năm)
31. Executive branch of the United States government has many parts. Name one. (Nhánh hành pháp của chính quyền Hoa Kỳ có nhiều bộ phận. Hãy nêu một bộ phận.)
Đáp án: The President (Tổng thống) / Cabinet (Kabinet/Nội các)
32. What is the main job of the President's Cabinet? (Công việc chính của Nội các Tổng thống là gì?)
Đáp án: Advises the President (Cố vấn cho Tổng thống)
33. Name two Cabinet-level positions. (Nêu hai chức vụ trong cấp Nội các.)
Đáp án: Secretary of State (Bộ trưởng Bộ Ngoại giao) and Secretary of Defense (Bộ trưởng Bộ Quốc phòng)
34. Why is the Electoral College important? (Tại sao Đại cử tri đoàn (Electoral College) lại quan trọng?)
Đáp án: It decides who is elected President (Nó quyết định ai được bầu làm Tổng thống)
35. What is one power of the President? (Một quyền hạn của Tổng thống là gì?)
Đáp án: Signs bills into law (Ký dự luật thành luật) / Vetoes bills (Phủ quyết dự luật)
36. Who is the Commander in Chief of the U.S. military? (Ai là Tổng tư lệnh quân đội Hoa Kỳ?)
Đáp án: The President (Tổng thống)
37. Who signs bills to become laws? (Ai ký các dự luật để chúng trở thành luật?)
Đáp án: The President (Tổng thống)
38. Who vetoes bills? (Ai có quyền phủ quyết các dự luật?)
Đáp án: The President (Tổng thống)
39. If the President can no longer serve, who becomes President? (Nếu Tổng thống không còn làm việc được nữa, ai sẽ trở thành Tổng thống?)
Đáp án: The Vice President (Phó Tổng thống)
40. If both the President and the Vice President can no longer serve, who becomes President? (Nếu cả Tổng thống và Phó Tổng thống đều không thể làm việc được nữa, ai sẽ trở thành Tổng thống?)
Đáp án: The Speaker of the House (Chủ tịch Hạ viện)
41. What is the highest court in the United States? (Tòa án cao nhất ở Hoa Kỳ là tòa nào?)
Đáp án: The Supreme Court (Tối cao Pháp viện)
42. How many seats are on the Supreme Court? (Có bao nhiêu ghế Thẩm phán trong Tối cao Pháp viện?)
Đáp án: 9
43. How long do Supreme Court Justices serve? (Các Thẩm phán Tối cao Pháp viện phục vụ trong bao lâu?)
Đáp án: For life (Suốt đời) / Lifetime appointment (Bổ nhiệm trọn đời)
44. Supreme Court Justices are appointed for life. Why? (Tại sao các Thẩm phán Tối cao Pháp viện được bổ nhiệm suốt đời?)
Đáp án: To be independent of politics (Để độc lập với chính trị)
45. What is the job of the Judicial Branch? (Công việc của Nhánh Tư pháp là gì?)
Đáp án: Reviews and explains laws (Xem xét và giải thích luật pháp)
46. Federal laws are explained by which branch of government? (Luật pháp liên bang được giải thích bởi nhánh nào của chính quyền?)
Đáp án: Judicial branch (Nhánh tư pháp)
47. Government of the United States is a federal system. What is a federal system? (Chính quyền Hoa Kỳ là một hệ thống liên bang. Hệ thống liên bang là gì?)
Đáp án: Power is shared between national and state governments (Quyền lực được chia sẻ giữa chính quyền quốc gia và chính quyền bang)
48. Power is divided between the federal government and state governments. Name one power of the federal government. (Quyền lực được chia giữa chính quyền liên bang và chính quyền tiểu bang. Nêu một quyền của liên bang.)
Đáp án: To print money (In tiền) / To declare war (Tuyên chiến)
49. Name one power of the state governments. (Nêu một quyền hạn của chính quyền tiểu bang.)
Đáp án: Provide schooling and education (Cung cấp trường học và giáo dục) / Give a driver’s license (Cấp bằng lái xe)
50. What is the purpose of the 10th Amendment? (Mục đích của Tu chính án thứ 10 là gì?)
Đáp án: Powers not given to the federal government belong to the states or the people (Những quyền không giao cho liên bang sẽ thuộc về các bang hoặc nhân dân)
51. Who is the head of the executive branch of a state government? (Ai là người đứng đầu nhánh hành pháp của chính quyền một tiểu bang?)
Đáp án: The Governor (Thống đốc)
52. What is the capital of your state? (Thủ phủ của tiểu bang bạn tên gì?)
Đáp án: (Học viên tự trả lời theo tiểu bang mình đang ở)
Nhóm C: Quyền Và Trách Nhiệm (Rights and Responsibilities)
53. There are four amendments to the U.S. Constitution about who can vote. Describe one of them. (Có 4 tu chính án nói về việc ai có quyền bầu cử. Hãy mô tả một trong số đó.)
Đáp án: Citizens 18 and older can vote (Công dân từ 18 tuổi trở lên có quyền bầu cử)
54. Voting is a right open only to United States citizens. Name one responsibility of U.S. citizens. (Bầu cử là quyền chỉ dành riêng cho công dân Mỹ. Nêu một trách nhiệm của công dân Mỹ.)
Đáp án: Vote in elections (Bầu cử) / Serve on a jury (Tham gia bồi thẩm đoàn)
55. Name two rights of everyone living in the United States. (Nêu hai quyền của tất cả mọi người đang sống tại Hoa Kỳ.)
Đáp án: Freedom of speech (Tự do ngôn luận) and Freedom of religion (Tự do tôn giáo)
56. What do we show loyalty to when we say the Pledge of Allegiance? (Chúng ta thể hiện sự trung thành với điều gì khi đọc Lời thề Trung thành (Pledge of Allegiance)?)
Đáp án: The United States (Nước Mỹ) / The flag (Lá cờ)
57. What is a promise you make when you become a U.S. citizen? (Bạn đưa ra lời hứa gì khi trở thành công dân Mỹ?)
Đáp án: Be loyal to the United States (Trung thành với nước Mỹ) / Obey the laws of the United States (Tuân thủ luật pháp Mỹ)
58. How can people become United States citizens? (Người ta có thể trở thành công dân Hoa Kỳ bằng những cách nào?)
Đáp án: Naturalization (Nhập tịch) / Born in the United States (Sinh ra tại Mỹ)
59. What are two examples of civic participation in the United States? (Nêu hai ví dụ về việc tham gia hoạt động công dân ở Mỹ.)
Đáp án: Vote (Bầu cử) / Run for office (Uống cử vào chức vụ công)
60. Name one way that Americans can serve their country. (Nêu một cách mà người Mỹ có thể phục vụ đất nước họ.)
Đáp án: Vote (Bầu cử) / Serve in the military (Phục vụ trong quân đội)
61. Why is it important to pay federal taxes? (Tại sao việc đóng thuế liên bang lại quan trọng?)
Đáp án: It is required by law (Đó là luật định) / Funds the government (Cấp ngân sách cho chính quyền)
62. It is important for all men age 18 through 25 to register for Selective Service. Why? (Việc tất cả nam giới từ 18 đến 25 tuổi đăng ký nghĩa vụ quân sự là rất quan trọng. Tại sao?)
Đáp án: It is required by law (Đó là luật định)
PHẦN 2: LỊCH SỬ HOA KỲ (AMERICAN HISTORY)
Nhóm D: Thời Kỳ Thuộc Địa và Độc Lập (Colonies and Independence)
63. Colonists came to America for many reasons. Name one. (Người thực dân đến Mỹ vì nhiều lý do. Hãy nêu một lý do.)
Đáp án: Freedom (Tự do) / Religious freedom (Tự do tôn giáo)
64. Who lived in America before the Europeans arrived? (Ai đã sống ở Mỹ trước khi người châu Âu đến?)
Đáp án: Native Americans (Người Mỹ bản địa) / American Indians (Mất thổ dân châu Mỹ)
65. What group of people was taken to America and sold as slaves? (Nhóm người nào đã bị đưa đến Mỹ và bị bán làm nô lệ?)
Đáp án: Africans (Người châu Phi)
66. Why did the colonists fight the British? (Tại sao các thuộc địa lại chiến đấu chống lại người Anh?)
Đáp án: Because of high taxes (Vì thuế cao / Taxation without representation)
67. Who wrote the Declaration of Independence? (Ai đã viết Bản Tuyên ngôn Độc lập?)
Đáp án: Thomas Jefferson
68. When was the Declaration of Independence adopted? (Bản Tuyên ngôn Độc lập được thông qua vào ngày nào?)
Đáp án: July 4, 1776 (Ngày 4 tháng 7 năm 1776)
69. The American Revolution had many important events. Name one. (Cách mạng Mỹ có nhiều sự kiện quan trọng. Hãy nêu một sự kiện.)
Đáp án: Declaration of Independence (Tuyên ngôn Độc lập) / Battle of Yorktown (Trận Yorktown)
70. There were 13 original states. Name three. (Có 13 bang nguyên thủy ban đầu. Hãy nêu tên ba bang.)
Đáp án: New York, New Jersey, Virginia
71. What founding document was written in 1787? (Văn kiện lập quốc nào được viết vào năm 1787?)
Đáp án: The U.S. Constitution (Hiến pháp Hoa Kỳ)
72. The Federalist Papers supported the passage of the U.S. Constitution. Name one of the writers. (Các bài báo Federalist Papers đã ủng hộ việc thông qua Hiến pháp Hoa Kỳ. Hãy nêu tên một trong những người viết.)
Đáp án: Alexander Hamilton / John Jay
73. Why were the Federalist Papers important? (Tại sao tập tài liệu Federalist Papers lại quan trọng?)
Đáp án: They helped people understand the U.S. Constitution (Chúng giúp người dân hiểu về Hiến pháp Hoa Kỳ)
74. Benjamin Franklin is famous for many things. Name one. (Benjamin Franklin nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.)
Đáp án: First Postmaster General of the United States (Bưu tá trưởng đầu tiên của Hoa Kỳ) / U.S. diplomat (Nhà ngoại giao Mỹ)
75. George Washington is famous for many things. Name one. (George Washington nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.)
Đáp án: "Father of Our Country" (Cha già dân tộc) / First President (Tổng thống đầu tiên)
76. Who is called the Father of Our Country? (Ai được gọi là Cha già của đất nước chúng ta?)
Đáp án: George Washington
77. Thomas Jefferson is famous for many things. Name one. (Thomas Jefferson nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.)
Đáp án: Writer of the Declaration of Independence (Người viết Tuyên ngôn Độc lập) / Third President (Tổng thống thứ ba)
78. James Madison is famous for many things. Name one. (James Madison nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.)
Đáp án: "Father of the Constitution" (Cha đẻ của Hiến pháp)
Nhóm E: Nước Mỹ Những Năm 1800 (The 1800s)
79. What territory did the United States buy from France in 1803? (Vùng lãnh thổ nào được Mỹ mua từ Pháp vào năm 1803?)
Đáp án: Louisiana (Lãnh thổ Louisiana)
80. Name one war fought by the United States in the 1800s. (Nêu một cuộc chiến tranh mà Hoa Kỳ đã tham gia vào những năm 1800.)
Đáp án: Civil War (Nội chiến) / War of 1812 (Cuộc chiến năm 1812)
81. Name the U.S. war between the North and the South. (Nêu tên cuộc chiến tranh của Mỹ giữa miền Bắc và miền Nam.)
Đáp án: The Civil War (Cuộc Nội chiến)
82. The Civil War had many important events. Name one. (Cuộc Nội chiến có nhiều sự kiện quan trọng. Hãy nêu một sự kiện.)
Đáp án: Battle of Gettysburg (Trận Gettysburg) / Emancipation Proclamation (Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ)
83. Abraham Lincoln is famous for many things. Name one. (Abraham Lincoln nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.)
Đáp án: Freed the slaves (Giải phóng nô lệ) / Preserved the Union (Gìn giữ khối Liên minh liên bang)
84. What did the Emancipation Proclamation do? (Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ (Emancipation Proclamation) đã làm được gì?)
Đáp án: Freed the slaves (Giải phóng các nô lệ)
85. What U.S. war ended slavery? (Cuộc chiến nào của Mỹ đã chấm dứt chế độ nô lệ?)
Đáp án: The Civil War (Cuộc Nội chiến)
86. What amendment gives citizenship to all persons born or naturalized in the United States? (Tu chính án nào cấp quyền công dân cho tất cả những người sinh ra hoặc được nhập tịch tại Hoa Kỳ?)
Đáp án: 14th Amendment (Tu chính án thứ 14)
87. When did all men get the right to vote? (Khi nào thì tất cả nam giới có quyền bầu cử?)
Đáp án: After the Civil War (Sau cuộc Nội chiến) / 15th Amendment (Tu chính án thứ 15)
88. Name one leader of the women’s rights movement in the 1800s. (Nêu tên một nhà lãnh đạo của phong trào quyền phụ nữ vào những năm 1800.)
Đáp án: Susan B. Anthony
Nhóm F: Lịch Sử Cận Đại (Recent American History)
89. Name one war fought by the United States in the 1900s. (Nêu một cuộc chiến tranh mà Hoa Kỳ đã tham gia vào những năm 1900.)
Đáp án: World War II (Thế chiến thứ hai) / Vietnam War (Chiến tranh Việt Nam)
90. Why did the United States enter World War I? (Tại sao Hoa Kỳ tham gia Thế chiến thứ nhất?)
Đáp án: To support its allies (Để hỗ trợ các đồng minh) / Because Germany sank U.S. ships (Vì Đức đánh chìm tàu Mỹ)
91. When did all women get the right to vote? (Khi nào tất cả phụ nữ có quyền bầu cử?)
Đáp án: 1920 / 19th Amendment (Tu chính án thứ 19)
92. What was the Great Depression? (Đại suy thoái (Great Depression) là gì?)
Đáp án: The longest and worst economic crisis in U.S. history (Cuộc khủng hoảng kinh tế dài và tồi tệ nhất lịch sử Mỹ)
93. When did the Great Depression start? (Đại suy thoái bắt đầu từ khi nào?)
Đáp án: The Stock Market Crash of 1929 (Sự sụp đổ thị trường chứng khoán năm 1929)
94. Who was President during the Great Depression and World War II? (Ai là Tổng thống trong thời kỳ Đại suy thoái và Thế chiến thứ hai?)
Đáp án: Franklin D. Roosevelt
95. Why did the United States enter World War II? (Tại sao Hoa Kỳ tham gia Thế chiến thứ hai?)
Đáp án: Bombing of Pearl Harbor (Trận oanh tạc Trân Châu Cảng)
96. Dwight D. Eisenhower is famous for many things. Name one. (Dwight D. Eisenhower nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.)
Đáp án: General in World War II (Đại tướng trong Thế chiến II) / 34th President (Tổng thống thứ 34)
97. Who was the United States’ main rival during the Cold War? (Đối thủ chính của Hoa Kỳ trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh là ai?)
Đáp án: The Soviet Union (Liên Xô) / USSR
98. During the Cold War, what was one main concern of the United States? (Trong Chiến tranh Lạnh, một mối quan tâm chính của Hoa Kỳ là gì?)
Đáp án: Communism (Chủ nghĩa cộng sản)
99. Why did the United States enter the Korean War? (Tại sao Hoa Kỳ tham gia Chiến tranh Triều Tiên?)
Đáp án: To stop the spread of communism (Để ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản)
100. Why did the United States enter the Vietnam War? (Tại sao Hoa Kỳ tham gia Chiến tranh Việt Nam?)
Đáp án: To stop the spread of communism (Để ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản)
101. What did the civil rights movement do? (Phong trào quyền dân sự (Civil rights movement) đã làm được gì?)
Đáp án: Fought to end racial discrimination (Đấu tranh để chấm dứt phân biệt chủng tộc)
102. Martin Luther King, Jr. is famous for many things. Name one. (Martin Luther King, Jr. nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.)
Đáp án: Fought for civil rights (Đấu tranh cho quyền dân sự) / Worked for equality for all Americans (Làm việc vì sự bình đẳng của người Mỹ)
103. Why did the United States enter the Persian Gulf War in 1991? (Tại sao Hoa Kỳ tham gia Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991?)
Đáp án: To drive Iraqi military out of Kuwait (Để đánh đuổi quân đội Iraq ra khỏi Kuwait)
104. What major event happened on September 11, 2001, in the United States? (Sự kiện lớn nào đã xảy ra vào ngày 11 tháng 9 năm 2001 tại Hoa Kỳ?)
Đáp án: Terrorists attacked the United States (Bọn khủng bố tấn công nước Mỹ)
105. Name one U.S. military conflict after the September 11, 2001 attacks. (Nêu một cuộc xung đột quân sự của Mỹ sau cuộc tấn công ngày 11 tháng 9 năm 2001.)
Đáp án: War in Afghanistan (Chiến tranh tại Afghanistan) / War in Iraq (Chiến tranh tại Iraq)
106. Name one American Indian tribe in the United States. (Nêu tên một bộ tộc thổ dân da đỏ ở Hoa Kỳ.)
Đáp án: Cherokee / Navajo
107. Name one example of an American innovation. (Hãy nêu một ví dụ về một phát minh/đổi mới sáng tạo của Mỹ.)
Đáp án: Light bulb (Bóng đèn điện) / Airplane (Máy bay) / Landing on the moon (Đổ bộ lên mặt trăng)
PHẦN 3: GIÁO DỤC CÔNG DÂN TÍCH HỢP (INTEGRATED CIVICS)
Nhóm G: Địa Lý (Geography)
108. Name one of the two longest rivers in the United States. (Nêu tên một trong hai con sông dài nhất ở Hoa Kỳ.)
Đáp án: Mississippi River / Missouri River
109. What ocean is on the West Coast of the United States? (Đại dương nào nằm ở Bờ Tây nước Mỹ?)
Đáp án: Pacific Ocean (Thái Bình Dương)
110. What ocean is on the East Coast of the United States? (Đại dương nào nằm ở Bờ Đông nước Mỹ?)
Đáp án: Atlantic Ocean (Đại Tây Dương)
111. Name one U.S. territory. (Nêu tên một vùng lãnh thổ của Hoa Kỳ.)
Đáp án: Puerto Rico / Guam
112. Name one state that borders Canada. (Nêu tên một bang giáp biên giới với Canada.)
Đáp án: New York / Washington / Alaska
113. Name one state that borders Mexico. (Nêu tên một bang giáp biên giới với Mexico.)
Đáp án: California / Texas
114. What is the capital of the United States? (Thủ đô của Hoa Kỳ là gì?)
Đáp án: Washington, D.C.
115. Where is the Statue of Liberty? (Tượng Nữ thần Tự do nằm ở đâu?)
Đáp án: New York Harbor (Cảng New York)
116. Why did the United States capital move to Washington, D.C.? (Tại sao thủ đô Hoa Kỳ lại chuyển đến Washington, D.C.?)
Đáp án: It was a central location along the Atlantic coast (Nó là vị trí trung tâm dọc theo bờ biển Đại Tây Dương)
Nhóm H: Biểu Tượng (Symbols)
117. Why does the flag have 13 stripes? (Tại sao lá cờ Mỹ lại có 13 sọc?)
Đáp án: Because there were 13 original colonies (Bởi vì có 13 thuộc địa nguyên thủy ban đầu)
118. Why does the flag have 50 stars? (Tại sao lá cờ Mỹ lại có 50 ngôi sao?)
Đáp án: Because there is one star for each state (Bởi vì mỗi ngôi sao đại diện cho một tiểu bang)
119. What is the name of the national anthem? (Tên bài quốc ca của Mỹ là gì?)
Đáp án: The Star-Spangled Banner
120. The Nation’s motto is "In God We Trust." Where can you find this motto? (Châm ngôn của quốc gia là "In God We Trust". Bạn có thể tìm thấy dòng chữ này ở đâu?)
Đáp án: On U.S. money (Trên tiền giấy và tiền xu của Mỹ)
Nhóm I: Ngày Lễ Liên Bang (Federal Holidays)
121. What is Independence Day? (Ngày Độc Lập là ngày gì?)
Đáp án: The anniversary of America’s independence from Great Britain (Kỷ niệm ngày Mỹ độc lập khỏi Anh Quốc)
122. Name three national U.S. holidays. (Nêu tên ba ngày lễ quốc gia của Hoa Kỳ.)
Đáp án: New Year’s Day (Tết Dương Lịch), Thanksgiving (Lễ Tạ Ơn), Christmas (Giáng Sinh)
123. What is Memorial Day? (Ngày Chiến sĩ Trận vong (Memorial Day) là ngày gì?)
Đáp án: A holiday to honor soldiers who died in military service (Ngày lễ vinh danh các binh sĩ đã hy sinh khi phục vụ quân đội)
124. What is Veterans Day? (Ngày Cựu chiến binh (Veterans Day) là gì?)
Đáp án: A holiday to honor everyone who served in the U.S. military (Ngày lễ vinh danh tất cả những người đã từng phục vụ trong quân đội Mỹ)
125. Why do we celebrate Martin Luther King, Jr. Day? (Tại sao chúng ta kỷ niệm ngày Martin Luther King, Jr.?)
Đáp án: To honor his work for civil rights and equality (Để vinh danh công lao của ông vì quyền dân sự và bình đẳng)
126. Why do we celebrate Labor Day? (Tại sao chúng ta kỷ niệm ngày Lễ Lao động (Labor Day)?)
Đáp án: To honor the contributions of American workers (Để vinh danh những đóng góp của người lao động Mỹ)
127. What is Juneteenth? (Ngày lễ Juneteenth là ngày gì?)
Đáp án: A holiday celebrating the end of slavery in the United States (Ngày lễ kỷ niệm sự kết thúc của chế độ nô lệ tại Hoa Kỳ)
128. Why is Juneteenth important? (Tại sao ngày lễ Juneteenth lại quan trọng?)
Đáp án: It honors the day African Americans learned they were free (Nó vinh danh ngày người Mỹ gốc Phi biết rằng họ đã được tự do)